Chuyển đổi ISK sang KMF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
ISK [Icelandic Króna]
KMF [Comorian Franc]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

Bảng chuyển đổi ISK sang KMF

ISK [Icelandic Króna] KMF [Comorian Franc]
0.01 ISK 0.0352 KMF
0.10 ISK 0.3523 KMF
1 ISK 3.52 KMF
2 ISK 7.05 KMF
3 ISK 10.57 KMF
5 ISK 17.62 KMF
10 ISK 35.23 KMF
20 ISK 70.46 KMF
50 ISK 176.16 KMF
100 ISK 352.31 KMF
1000 ISK 3523 KMF

Cách chuyển đổi ISK sang KMF

1 ISK = 3.52 KMF

1 KMF = 0.283841 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang KMF:
15 ISK = 15 × 3.52 KMF = 52.85 KMF

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.