Chuyển đổi ISK sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi ISK sang STD
| ISK [Icelandic Króna] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 1.83 STD |
| 0.10 ISK | 18.29 STD |
| 1 ISK | 182.86 STD |
| 2 ISK | 365.73 STD |
| 3 ISK | 548.59 STD |
| 5 ISK | 914.31 STD |
| 10 ISK | 1829 STD |
| 20 ISK | 3657 STD |
| 50 ISK | 9143 STD |
| 100 ISK | 18286 STD |
| 1000 ISK | 182863 STD |
Cách chuyển đổi ISK sang STD
1 ISK = 182.86 STD
1 STD = 0.005469 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang STD:
15 ISK = 15 × 182.86 STD = 2743 STD