Chuyển đổi ISK sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi ISK sang AMD
| ISK [Icelandic Króna] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.0299 AMD |
| 0.10 ISK | 0.2989 AMD |
| 1 ISK | 2.99 AMD |
| 2 ISK | 5.98 AMD |
| 3 ISK | 8.97 AMD |
| 5 ISK | 14.95 AMD |
| 10 ISK | 29.89 AMD |
| 20 ISK | 59.78 AMD |
| 50 ISK | 149.45 AMD |
| 100 ISK | 298.90 AMD |
| 1000 ISK | 2989 AMD |
Cách chuyển đổi ISK sang AMD
1 ISK = 2.99 AMD
1 AMD = 0.334556 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang AMD:
15 ISK = 15 × 2.99 AMD = 44.84 AMD