Chuyển đổi ISK sang TMT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
ISK [Icelandic Króna]
TMT [Turkmenistani Manat]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

Bảng chuyển đổi ISK sang TMT

ISK [Icelandic Króna] TMT [Turkmenistani Manat]
0.01 ISK 0.000290 TMT
0.10 ISK 0.002896 TMT
1 ISK 0.0290 TMT
2 ISK 0.0579 TMT
3 ISK 0.0869 TMT
5 ISK 0.1448 TMT
10 ISK 0.2896 TMT
20 ISK 0.5793 TMT
50 ISK 1.45 TMT
100 ISK 2.90 TMT
1000 ISK 28.96 TMT

Cách chuyển đổi ISK sang TMT

1 ISK = 0.028963 TMT

1 TMT = 34.53 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang TMT:
15 ISK = 15 × 0.028963 TMT = 0.434442 TMT

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.