Chuyển đổi ISK sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi ISK sang FKP
| ISK [Icelandic Króna] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000061 FKP |
| 0.10 ISK | 0.000613 FKP |
| 1 ISK | 0.006130 FKP |
| 2 ISK | 0.0123 FKP |
| 3 ISK | 0.0184 FKP |
| 5 ISK | 0.0307 FKP |
| 10 ISK | 0.0613 FKP |
| 20 ISK | 0.1226 FKP |
| 50 ISK | 0.3065 FKP |
| 100 ISK | 0.6130 FKP |
| 1000 ISK | 6.13 FKP |
Cách chuyển đổi ISK sang FKP
1 ISK = 0.006130 FKP
1 FKP = 163.13 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang FKP:
15 ISK = 15 × 0.006130 FKP = 0.091952 FKP