Chuyển đổi ISK sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi ISK sang RON
| ISK [Icelandic Króna] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000376 RON |
| 0.10 ISK | 0.003756 RON |
| 1 ISK | 0.0376 RON |
| 2 ISK | 0.0751 RON |
| 3 ISK | 0.1127 RON |
| 5 ISK | 0.1878 RON |
| 10 ISK | 0.3756 RON |
| 20 ISK | 0.7512 RON |
| 50 ISK | 1.88 RON |
| 100 ISK | 3.76 RON |
| 1000 ISK | 37.56 RON |
Cách chuyển đổi ISK sang RON
1 ISK = 0.037562 RON
1 RON = 26.62 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang RON:
15 ISK = 15 × 0.037562 RON = 0.563428 RON