Chuyển đổi ISK sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi ISK sang ANG
| ISK [Icelandic Króna] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000148 ANG |
| 0.10 ISK | 0.001475 ANG |
| 1 ISK | 0.0148 ANG |
| 2 ISK | 0.0295 ANG |
| 3 ISK | 0.0443 ANG |
| 5 ISK | 0.0738 ANG |
| 10 ISK | 0.1475 ANG |
| 20 ISK | 0.2951 ANG |
| 50 ISK | 0.7377 ANG |
| 100 ISK | 1.48 ANG |
| 1000 ISK | 14.75 ANG |
Cách chuyển đổi ISK sang ANG
1 ISK = 0.014754 ANG
1 ANG = 67.78 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang ANG:
15 ISK = 15 × 0.014754 ANG = 0.221316 ANG