Chuyển đổi ISK sang ANG

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
ISK [Icelandic Króna]
ANG [Netherlands Antillean Guilder]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

ANG

Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.

Bảng chuyển đổi ISK sang ANG

ISK [Icelandic Króna] ANG [Netherlands Antillean Guilder]
0.01 ISK 0.000147 ANG
0.10 ISK 0.001468 ANG
1 ISK 0.0147 ANG
2 ISK 0.0294 ANG
3 ISK 0.0440 ANG
5 ISK 0.0734 ANG
10 ISK 0.1468 ANG
20 ISK 0.2936 ANG
50 ISK 0.7340 ANG
100 ISK 1.47 ANG
1000 ISK 14.68 ANG

Cách chuyển đổi ISK sang ANG

1 ISK = 0.014679 ANG

1 ANG = 68.12 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang ANG:
15 ISK = 15 × 0.014679 ANG = 0.220190 ANG

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.