Chuyển đổi ISK sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi ISK sang ETB
| ISK [Icelandic Króna] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.0134 ETB |
| 0.10 ISK | 0.1343 ETB |
| 1 ISK | 1.34 ETB |
| 2 ISK | 2.69 ETB |
| 3 ISK | 4.03 ETB |
| 5 ISK | 6.72 ETB |
| 10 ISK | 13.43 ETB |
| 20 ISK | 26.86 ETB |
| 50 ISK | 67.15 ETB |
| 100 ISK | 134.31 ETB |
| 1000 ISK | 1343 ETB |
Cách chuyển đổi ISK sang ETB
1 ISK = 1.34 ETB
1 ETB = 0.744565 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang ETB:
15 ISK = 15 × 1.34 ETB = 20.15 ETB