Chuyển đổi ISK sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi ISK sang NAD
| ISK [Icelandic Króna] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.001364 NAD |
| 0.10 ISK | 0.0136 NAD |
| 1 ISK | 0.1364 NAD |
| 2 ISK | 0.2728 NAD |
| 3 ISK | 0.4092 NAD |
| 5 ISK | 0.6820 NAD |
| 10 ISK | 1.36 NAD |
| 20 ISK | 2.73 NAD |
| 50 ISK | 6.82 NAD |
| 100 ISK | 13.64 NAD |
| 1000 ISK | 136.40 NAD |
Cách chuyển đổi ISK sang NAD
1 ISK = 0.136399 NAD
1 NAD = 7.33 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang NAD:
15 ISK = 15 × 0.136399 NAD = 2.05 NAD