Chuyển đổi ISK sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi ISK sang NAD
| ISK [Icelandic Króna] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.001343 NAD |
| 0.10 ISK | 0.0134 NAD |
| 1 ISK | 0.1343 NAD |
| 2 ISK | 0.2685 NAD |
| 3 ISK | 0.4028 NAD |
| 5 ISK | 0.6713 NAD |
| 10 ISK | 1.34 NAD |
| 20 ISK | 2.69 NAD |
| 50 ISK | 6.71 NAD |
| 100 ISK | 13.43 NAD |
| 1000 ISK | 134.26 NAD |
Cách chuyển đổi ISK sang NAD
1 ISK = 0.134260 NAD
1 NAD = 7.45 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang NAD:
15 ISK = 15 × 0.134260 NAD = 2.01 NAD