Chuyển đổi ISK sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi ISK sang GIP
| ISK [Icelandic Króna] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000061 GIP |
| 0.10 ISK | 0.000610 GIP |
| 1 ISK | 0.006104 GIP |
| 2 ISK | 0.0122 GIP |
| 3 ISK | 0.0183 GIP |
| 5 ISK | 0.0305 GIP |
| 10 ISK | 0.0610 GIP |
| 20 ISK | 0.1221 GIP |
| 50 ISK | 0.3052 GIP |
| 100 ISK | 0.6104 GIP |
| 1000 ISK | 6.10 GIP |
Cách chuyển đổi ISK sang GIP
1 ISK = 0.006104 GIP
1 GIP = 163.83 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang GIP:
15 ISK = 15 × 0.006104 GIP = 0.091557 GIP