Chuyển đổi hạt lúa mạch sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang vara castellana
| hạt lúa mạch [barleycorn] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000101 vara castellana |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.001014 vara castellana |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0101 vara castellana |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0203 vara castellana |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0304 vara castellana |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0507 vara castellana |
| 10 hạt lúa mạch | 0.1014 vara castellana |
| 20 hạt lúa mạch | 0.2028 vara castellana |
| 50 hạt lúa mạch | 0.5069 vara castellana |
| 100 hạt lúa mạch | 1.01 vara castellana |
| 1000 hạt lúa mạch | 10.14 vara castellana |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang vara castellana
1 hạt lúa mạch = 0.010138 vara castellana
1 vara castellana = 98.64 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang vara castellana:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.010138 vara castellana = 0.152068 vara castellana