Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Pied du roi (Pháp)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000261 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.002606 Pied du roi (Pháp) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0261 Pied du roi (Pháp) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0521 Pied du roi (Pháp) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0782 Pied du roi (Pháp) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.1303 Pied du roi (Pháp) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.2606 Pied du roi (Pháp) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.5213 Pied du roi (Pháp) |
| 50 hạt lúa mạch | 1.30 Pied du roi (Pháp) |
| 100 hạt lúa mạch | 2.61 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 hạt lúa mạch | 26.06 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Pied du roi (Pháp)
1 hạt lúa mạch = 0.026064 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 38.37 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Pied du roi (Pháp):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.026064 Pied du roi (Pháp) = 0.390962 Pied du roi (Pháp)