Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000130 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.001303 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0130 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0261 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0391 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0651 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.1303 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.2605 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.6513 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 hạt lúa mạch | 1.30 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 hạt lúa mạch | 13.03 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 hạt lúa mạch = 0.013026 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 76.77 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.013026 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.195385 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)