Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ken (Nhật Bản)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000047 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000466 Ken (Nhật Bản) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.004657 Ken (Nhật Bản) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.009313 Ken (Nhật Bản) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0140 Ken (Nhật Bản) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0233 Ken (Nhật Bản) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0466 Ken (Nhật Bản) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0931 Ken (Nhật Bản) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.2328 Ken (Nhật Bản) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.4657 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 hạt lúa mạch | 4.66 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ken (Nhật Bản)
1 hạt lúa mạch = 0.004657 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 214.75 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Ken (Nhật Bản):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.004657 Ken (Nhật Bản) = 0.069850 Ken (Nhật Bản)