Chuyển đổi hạt lúa mạch sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang fathom (khảo sát Mỹ)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000046 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000463 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.004630 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.009259 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0139 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0231 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0463 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0926 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.2315 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.4630 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 hạt lúa mạch | 4.63 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 hạt lúa mạch = 0.004630 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 216.00 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.004630 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.069444 fathom (khảo sát Mỹ)