Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Sazhen (Ukraina)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000040 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000397 Sazhen (Ukraina) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.003968 Sazhen (Ukraina) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.007937 Sazhen (Ukraina) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0119 Sazhen (Ukraina) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0198 Sazhen (Ukraina) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0397 Sazhen (Ukraina) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0794 Sazhen (Ukraina) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.1984 Sazhen (Ukraina) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.3968 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 hạt lúa mạch | 3.97 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Sazhen (Ukraina)
1 hạt lúa mạch = 0.003968 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 252.00 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Sazhen (Ukraina):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.003968 Sazhen (Ukraina) = 0.059524 Sazhen (Ukraina)