Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Sun (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Sun (Nhật Bản) [寸]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Sun (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sun (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sun (Nhật Bản) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Sun (Nhật Bản)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Sun (Nhật Bản) [寸] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.002794 Sun (Nhật Bản) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.0279 Sun (Nhật Bản) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.2794 Sun (Nhật Bản) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.5588 Sun (Nhật Bản) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.8382 Sun (Nhật Bản) |
| 5 hạt lúa mạch | 1.40 Sun (Nhật Bản) |
| 10 hạt lúa mạch | 2.79 Sun (Nhật Bản) |
| 20 hạt lúa mạch | 5.59 Sun (Nhật Bản) |
| 50 hạt lúa mạch | 13.97 Sun (Nhật Bản) |
| 100 hạt lúa mạch | 27.94 Sun (Nhật Bản) |
| 1000 hạt lúa mạch | 279.40 Sun (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Sun (Nhật Bản)
1 hạt lúa mạch = 0.279400 Sun (Nhật Bản)
1 Sun (Nhật Bản) = 3.58 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Sun (Nhật Bản):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.279400 Sun (Nhật Bản) = 4.19 Sun (Nhật Bản)