Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Roman foot (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Roman foot (conventional) (Italy)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Roman foot (conventional) (Italy) [pes] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000286 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.002860 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0286 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0572 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0858 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.1430 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.2860 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.5721 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 50 hạt lúa mạch | 1.43 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 100 hạt lúa mạch | 2.86 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1000 hạt lúa mạch | 28.60 Roman foot (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Roman foot (conventional) (Italy)
1 hạt lúa mạch = 0.028604 Roman foot (conventional) (Italy)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 34.96 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Roman foot (conventional) (Italy):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.028604 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.429054 Roman foot (conventional) (Italy)