Chuyển đổi hạt lúa mạch sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang độ rộng ngón tay
| hạt lúa mạch [barleycorn] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.004444 độ rộng ngón tay |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.0444 độ rộng ngón tay |
| 1 hạt lúa mạch | 0.4444 độ rộng ngón tay |
| 2 hạt lúa mạch | 0.8889 độ rộng ngón tay |
| 3 hạt lúa mạch | 1.33 độ rộng ngón tay |
| 5 hạt lúa mạch | 2.22 độ rộng ngón tay |
| 10 hạt lúa mạch | 4.44 độ rộng ngón tay |
| 20 hạt lúa mạch | 8.89 độ rộng ngón tay |
| 50 hạt lúa mạch | 22.22 độ rộng ngón tay |
| 100 hạt lúa mạch | 44.44 độ rộng ngón tay |
| 1000 hạt lúa mạch | 444.44 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang độ rộng ngón tay
1 hạt lúa mạch = 0.444444 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 2.25 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang độ rộng ngón tay:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.444444 độ rộng ngón tay = 6.67 độ rộng ngón tay