Chuyển đổi hạt lúa mạch sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị ken [ken]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang ken
| hạt lúa mạch [barleycorn] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000040 ken |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000400 ken |
| 1 hạt lúa mạch | 0.003997 ken |
| 2 hạt lúa mạch | 0.007994 ken |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0120 ken |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0200 ken |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0400 ken |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0799 ken |
| 50 hạt lúa mạch | 0.1998 ken |
| 100 hạt lúa mạch | 0.3997 ken |
| 1000 hạt lúa mạch | 4.00 ken |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang ken
1 hạt lúa mạch = 0.003997 ken
1 ken = 250.20 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang ken:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.003997 ken = 0.059952 ken