Chuyển đổi hạt lúa mạch sang aln

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị aln [aln]
hạt lúa mạch [barleycorn]
aln [aln]

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

aln

Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.

Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang aln

hạt lúa mạch [barleycorn] aln [aln]
0.01 hạt lúa mạch 0.000143 aln
0.10 hạt lúa mạch 0.001426 aln
1 hạt lúa mạch 0.0143 aln
2 hạt lúa mạch 0.0285 aln
3 hạt lúa mạch 0.0428 aln
5 hạt lúa mạch 0.0713 aln
10 hạt lúa mạch 0.1426 aln
20 hạt lúa mạch 0.2852 aln
50 hạt lúa mạch 0.7129 aln
100 hạt lúa mạch 1.43 aln
1000 hạt lúa mạch 14.26 aln

Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang aln

1 hạt lúa mạch = 0.014259 aln

1 aln = 70.13 hạt lúa mạch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang aln:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.014259 aln = 0.213885 aln

Chuyển đổi hạt lúa mạch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.