Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000002 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000003 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.000008 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.000017 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.000034 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.000085 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.000169 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.001693 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 hạt lúa mạch = 0.000002 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 590551 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000002 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000025 Metric league (Bồ Đào Nha)