Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Pouce du roi (Pháp)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.003128 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.0313 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.3128 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.6255 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.9383 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 hạt lúa mạch | 1.56 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 hạt lúa mạch | 3.13 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 hạt lúa mạch | 6.26 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 hạt lúa mạch | 15.64 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 hạt lúa mạch | 31.28 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 hạt lúa mạch | 312.77 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Pouce du roi (Pháp)
1 hạt lúa mạch = 0.312770 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 3.20 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Pouce du roi (Pháp):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.312770 Pouce du roi (Pháp) = 4.69 Pouce du roi (Pháp)