Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000299 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.002990 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0299 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0598 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0897 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.1495 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.2990 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.5981 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 hạt lúa mạch | 1.50 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 hạt lúa mạch | 2.99 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 hạt lúa mạch | 29.90 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 hạt lúa mạch = 0.029903 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 33.44 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.029903 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.448552 Amsterdam foot (Hà Lan)