Chuyển đổi hạt lúa mạch sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị gang tay [hand]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang gang tay
| hạt lúa mạch [barleycorn] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000833 gang tay |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.008333 gang tay |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0833 gang tay |
| 2 hạt lúa mạch | 0.1667 gang tay |
| 3 hạt lúa mạch | 0.2500 gang tay |
| 5 hạt lúa mạch | 0.4167 gang tay |
| 10 hạt lúa mạch | 0.8333 gang tay |
| 20 hạt lúa mạch | 1.67 gang tay |
| 50 hạt lúa mạch | 4.17 gang tay |
| 100 hạt lúa mạch | 8.33 gang tay |
| 1000 hạt lúa mạch | 83.33 gang tay |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang gang tay
1 hạt lúa mạch = 0.083333 gang tay
1 gang tay = 12.00 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang gang tay:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.083333 gang tay = 1.25 gang tay