Chuyển đổi hạt lúa mạch sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang feet (khảo sát Mỹ)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000278 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.002778 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0278 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0556 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0833 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.1389 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.2778 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.5556 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 hạt lúa mạch | 1.39 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 hạt lúa mạch | 2.78 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 hạt lúa mạch | 27.78 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang feet (khảo sát Mỹ)
1 hạt lúa mạch = 0.027778 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 36.00 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang feet (khảo sát Mỹ):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.027778 feet (khảo sát Mỹ) = 0.416666 feet (khảo sát Mỹ)