Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
hạt lúa mạch [barleycorn]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian foot (Na Uy)

hạt lúa mạch [barleycorn] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 hạt lúa mạch 0.000270 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 hạt lúa mạch 0.002699 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 hạt lúa mạch 0.0270 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 hạt lúa mạch 0.0540 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 hạt lúa mạch 0.0810 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 hạt lúa mạch 0.1349 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 hạt lúa mạch 0.2699 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 hạt lúa mạch 0.5397 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 hạt lúa mạch 1.35 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 hạt lúa mạch 2.70 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 hạt lúa mạch 26.99 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 hạt lúa mạch = 0.026985 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 37.06 hạt lúa mạch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.026985 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.404781 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi hạt lúa mạch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.