Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian favn (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
hạt lúa mạch [barleycorn]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian favn (Na Uy)

hạt lúa mạch [barleycorn] Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
0.01 hạt lúa mạch 0.000045 Old Norwegian favn (Na Uy)
0.10 hạt lúa mạch 0.000450 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 hạt lúa mạch 0.004498 Old Norwegian favn (Na Uy)
2 hạt lúa mạch 0.008995 Old Norwegian favn (Na Uy)
3 hạt lúa mạch 0.0135 Old Norwegian favn (Na Uy)
5 hạt lúa mạch 0.0225 Old Norwegian favn (Na Uy)
10 hạt lúa mạch 0.0450 Old Norwegian favn (Na Uy)
20 hạt lúa mạch 0.0900 Old Norwegian favn (Na Uy)
50 hạt lúa mạch 0.2249 Old Norwegian favn (Na Uy)
100 hạt lúa mạch 0.4498 Old Norwegian favn (Na Uy)
1000 hạt lúa mạch 4.50 Old Norwegian favn (Na Uy)

Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian favn (Na Uy)

1 hạt lúa mạch = 0.004498 Old Norwegian favn (Na Uy)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 222.34 hạt lúa mạch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.004498 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.067463 Old Norwegian favn (Na Uy)

Chuyển đổi hạt lúa mạch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.