Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Actus La Mã
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000002 Actus La Mã |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000024 Actus La Mã |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000239 Actus La Mã |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000477 Actus La Mã |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000716 Actus La Mã |
| 5 hạt lúa mạch | 0.001193 Actus La Mã |
| 10 hạt lúa mạch | 0.002386 Actus La Mã |
| 20 hạt lúa mạch | 0.004773 Actus La Mã |
| 50 hạt lúa mạch | 0.0119 Actus La Mã |
| 100 hạt lúa mạch | 0.0239 Actus La Mã |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.2386 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Actus La Mã
1 hạt lúa mạch = 0.000239 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 4190 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Actus La Mã:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000239 Actus La Mã = 0.003580 Actus La Mã