Chuyển đổi hạt lúa mạch sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị mil [mil, thou]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang mil
| hạt lúa mạch [barleycorn] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 3.33 mil |
| 0.10 hạt lúa mạch | 33.33 mil |
| 1 hạt lúa mạch | 333.33 mil |
| 2 hạt lúa mạch | 666.67 mil |
| 3 hạt lúa mạch | 1000 mil |
| 5 hạt lúa mạch | 1667 mil |
| 10 hạt lúa mạch | 3333 mil |
| 20 hạt lúa mạch | 6667 mil |
| 50 hạt lúa mạch | 16667 mil |
| 100 hạt lúa mạch | 33333 mil |
| 1000 hạt lúa mạch | 333333 mil |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang mil
1 hạt lúa mạch = 333.33 mil
1 mil = 0.003000 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang mil:
15 hạt lúa mạch = 15 × 333.33 mil = 5000 mil