Chuyển đổi hạt lúa mạch sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị sậy [reed]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang sậy
| hạt lúa mạch [barleycorn] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000031 sậy |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000309 sậy |
| 1 hạt lúa mạch | 0.003086 sậy |
| 2 hạt lúa mạch | 0.006173 sậy |
| 3 hạt lúa mạch | 0.009259 sậy |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0154 sậy |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0309 sậy |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0617 sậy |
| 50 hạt lúa mạch | 0.1543 sậy |
| 100 hạt lúa mạch | 0.3086 sậy |
| 1000 hạt lúa mạch | 3.09 sậy |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang sậy
1 hạt lúa mạch = 0.003086 sậy
1 sậy = 324.00 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang sậy:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.003086 sậy = 0.046296 sậy