Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Warsaw foot (Ba Lan)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000294 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.002940 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0294 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0588 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0882 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.1470 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.2940 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.5880 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 hạt lúa mạch | 1.47 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 hạt lúa mạch | 2.94 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 hạt lúa mạch | 29.40 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 hạt lúa mạch = 0.029398 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 34.02 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.029398 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.440972 Warsaw foot (Ba Lan)