Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000285 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.002852 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0285 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0570 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0855 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.1426 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.2852 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.5703 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 hạt lúa mạch | 1.43 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 hạt lúa mạch | 2.85 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 hạt lúa mạch | 28.52 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 hạt lúa mạch = 0.028517 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 35.07 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.028517 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.427748 Old Swedish foot (Thụy Điển)