Chuyển đổi hạt lúa mạch sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị furlong [fur]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang furlong
| hạt lúa mạch [barleycorn] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000000 furlong |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000004 furlong |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000042 furlong |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000084 furlong |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000126 furlong |
| 5 hạt lúa mạch | 0.000210 furlong |
| 10 hạt lúa mạch | 0.000421 furlong |
| 20 hạt lúa mạch | 0.000842 furlong |
| 50 hạt lúa mạch | 0.002104 furlong |
| 100 hạt lúa mạch | 0.004209 furlong |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.0421 furlong |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang furlong
1 hạt lúa mạch = 0.000042 furlong
1 furlong = 23760 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang furlong:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000042 furlong = 0.000631 furlong