Chuyển đổi hạt lúa mạch sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị famn [famn]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang famn
| hạt lúa mạch [barleycorn] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000048 famn |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000475 famn |
| 1 hạt lúa mạch | 0.004753 famn |
| 2 hạt lúa mạch | 0.009506 famn |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0143 famn |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0238 famn |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0475 famn |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0951 famn |
| 50 hạt lúa mạch | 0.2376 famn |
| 100 hạt lúa mạch | 0.4753 famn |
| 1000 hạt lúa mạch | 4.75 famn |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang famn
1 hạt lúa mạch = 0.004753 famn
1 famn = 210.39 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang famn:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.004753 famn = 0.071295 famn