Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000123 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.001231 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0123 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0246 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0369 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0615 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.1231 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.2462 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.6155 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 hạt lúa mạch | 1.23 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 hạt lúa mạch | 12.31 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 hạt lúa mạch = 0.012310 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 81.24 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.012310 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.184647 Amsterdam ell (Hà Lan)