Chuyển đổi hạt lúa mạch sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang furlong (khảo sát Mỹ)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000000 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000004 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000042 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000084 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000126 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.000210 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.000421 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.000842 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.002104 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.004209 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.0421 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 hạt lúa mạch = 0.000042 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 23760 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000042 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.000631 furlong (khảo sát Mỹ)