Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.003422 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.0342 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.3422 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.6844 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 hạt lúa mạch | 1.03 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 hạt lúa mạch | 1.71 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 hạt lúa mạch | 3.42 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 hạt lúa mạch | 6.84 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 hạt lúa mạch | 17.11 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 hạt lúa mạch | 34.22 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 hạt lúa mạch | 342.20 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 hạt lúa mạch = 0.342198 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 2.92 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.342198 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 5.13 Old Swedish tum (Thụy Điển)