Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian alen (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
hạt lúa mạch [barleycorn]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian alen (Na Uy)

hạt lúa mạch [barleycorn] Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
0.01 hạt lúa mạch 0.000135 Old Norwegian alen (Na Uy)
0.10 hạt lúa mạch 0.001349 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 hạt lúa mạch 0.0135 Old Norwegian alen (Na Uy)
2 hạt lúa mạch 0.0270 Old Norwegian alen (Na Uy)
3 hạt lúa mạch 0.0405 Old Norwegian alen (Na Uy)
5 hạt lúa mạch 0.0675 Old Norwegian alen (Na Uy)
10 hạt lúa mạch 0.1349 Old Norwegian alen (Na Uy)
20 hạt lúa mạch 0.2699 Old Norwegian alen (Na Uy)
50 hạt lúa mạch 0.6746 Old Norwegian alen (Na Uy)
100 hạt lúa mạch 1.35 Old Norwegian alen (Na Uy)
1000 hạt lúa mạch 13.49 Old Norwegian alen (Na Uy)

Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Old Norwegian alen (Na Uy)

1 hạt lúa mạch = 0.013493 Old Norwegian alen (Na Uy)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 74.11 hạt lúa mạch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.013493 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.202390 Old Norwegian alen (Na Uy)

Chuyển đổi hạt lúa mạch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.