Chuyển đổi hạt lúa mạch sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị điểm [point]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang điểm
| hạt lúa mạch [barleycorn] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.2400 điểm |
| 0.10 hạt lúa mạch | 2.40 điểm |
| 1 hạt lúa mạch | 24.00 điểm |
| 2 hạt lúa mạch | 48.00 điểm |
| 3 hạt lúa mạch | 72.00 điểm |
| 5 hạt lúa mạch | 120.00 điểm |
| 10 hạt lúa mạch | 240.00 điểm |
| 20 hạt lúa mạch | 480.00 điểm |
| 50 hạt lúa mạch | 1200 điểm |
| 100 hạt lúa mạch | 2400 điểm |
| 1000 hạt lúa mạch | 24000 điểm |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang điểm
1 hạt lúa mạch = 24.00 điểm
1 điểm = 0.041667 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang điểm:
15 hạt lúa mạch = 15 × 24.00 điểm = 360.00 điểm