Chuyển đổi hạt lúa mạch sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang độ rộng bàn tay
| hạt lúa mạch [barleycorn] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.001111 độ rộng bàn tay |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.0111 độ rộng bàn tay |
| 1 hạt lúa mạch | 0.1111 độ rộng bàn tay |
| 2 hạt lúa mạch | 0.2222 độ rộng bàn tay |
| 3 hạt lúa mạch | 0.3333 độ rộng bàn tay |
| 5 hạt lúa mạch | 0.5556 độ rộng bàn tay |
| 10 hạt lúa mạch | 1.11 độ rộng bàn tay |
| 20 hạt lúa mạch | 2.22 độ rộng bàn tay |
| 50 hạt lúa mạch | 5.56 độ rộng bàn tay |
| 100 hạt lúa mạch | 11.11 độ rộng bàn tay |
| 1000 hạt lúa mạch | 111.11 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang độ rộng bàn tay
1 hạt lúa mạch = 0.111111 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 9.00 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang độ rộng bàn tay:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.111111 độ rộng bàn tay = 1.67 độ rộng bàn tay