Chuyển đổi hạt lúa mạch sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang league (thành văn)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000000 league (thành văn) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000002 league (thành văn) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000004 league (thành văn) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000005 league (thành văn) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.000009 league (thành văn) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.000018 league (thành văn) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.000035 league (thành văn) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.000088 league (thành văn) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.000175 league (thành văn) |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.001754 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang league (thành văn)
1 hạt lúa mạch = 0.000002 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 570241 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang league (thành văn):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000002 league (thành văn) = 0.000026 league (thành văn)