Chuyển đổi hạt lúa mạch sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị perch [perch]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang perch
| hạt lúa mạch [barleycorn] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000017 perch |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000168 perch |
| 1 hạt lúa mạch | 0.001684 perch |
| 2 hạt lúa mạch | 0.003367 perch |
| 3 hạt lúa mạch | 0.005051 perch |
| 5 hạt lúa mạch | 0.008418 perch |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0168 perch |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0337 perch |
| 50 hạt lúa mạch | 0.0842 perch |
| 100 hạt lúa mạch | 0.1684 perch |
| 1000 hạt lúa mạch | 1.68 perch |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang perch
1 hạt lúa mạch = 0.001684 perch
1 perch = 594.00 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang perch:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.001684 perch = 0.025253 perch