Chuyển đổi hạt lúa mạch sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị arpent [arpent]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang arpent
| hạt lúa mạch [barleycorn] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000001 arpent |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000014 arpent |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000145 arpent |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000289 arpent |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000434 arpent |
| 5 hạt lúa mạch | 0.000723 arpent |
| 10 hạt lúa mạch | 0.001447 arpent |
| 20 hạt lúa mạch | 0.002894 arpent |
| 50 hạt lúa mạch | 0.007234 arpent |
| 100 hạt lúa mạch | 0.0145 arpent |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.1447 arpent |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang arpent
1 hạt lúa mạch = 0.000145 arpent
1 arpent = 6912 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang arpent:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000145 arpent = 0.002170 arpent