Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Mil (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Mil (Thụy Điển) [mil]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Mil (Thụy Điển)
Định nghĩa: Mil (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Mil (Thụy Điển) bằng 10000 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Mil (Thụy Điển)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Mil (Thụy Điển) [mil] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000000 Mil (Thụy Điển) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000000 Mil (Thụy Điển) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000001 Mil (Thụy Điển) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000002 Mil (Thụy Điển) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000003 Mil (Thụy Điển) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.000004 Mil (Thụy Điển) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.000008 Mil (Thụy Điển) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.000017 Mil (Thụy Điển) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.000042 Mil (Thụy Điển) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.000085 Mil (Thụy Điển) |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.000847 Mil (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Mil (Thụy Điển)
1 hạt lúa mạch = 0.000001 Mil (Thụy Điển)
1 Mil (Thụy Điển) = 1181102 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Mil (Thụy Điển):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000001 Mil (Thụy Điển) = 0.000013 Mil (Thụy Điển)