Chuyển đổi hạt lúa mạch sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị league [lea]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang league
| hạt lúa mạch [barleycorn] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000000 league |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000000 league |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000002 league |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000004 league |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000005 league |
| 5 hạt lúa mạch | 0.000009 league |
| 10 hạt lúa mạch | 0.000018 league |
| 20 hạt lúa mạch | 0.000035 league |
| 50 hạt lúa mạch | 0.000088 league |
| 100 hạt lúa mạch | 0.000175 league |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.001754 league |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang league
1 hạt lúa mạch = 0.000002 league
1 league = 570240 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang league:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000002 league = 0.000026 league