Chuyển đổi hạt lúa mạch sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang ngón tay (vải)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000741 ngón tay (vải) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.007407 ngón tay (vải) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0741 ngón tay (vải) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.1481 ngón tay (vải) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.2222 ngón tay (vải) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.3704 ngón tay (vải) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.7407 ngón tay (vải) |
| 20 hạt lúa mạch | 1.48 ngón tay (vải) |
| 50 hạt lúa mạch | 3.70 ngón tay (vải) |
| 100 hạt lúa mạch | 7.41 ngón tay (vải) |
| 1000 hạt lúa mạch | 74.07 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang ngón tay (vải)
1 hạt lúa mạch = 0.074074 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 13.50 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang ngón tay (vải):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.074074 ngón tay (vải) = 1.11 ngón tay (vải)