Chuyển đổi hạt lúa mạch sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang dặm (thành văn)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000001 dặm (thành văn) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000005 dặm (thành văn) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.000011 dặm (thành văn) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.000016 dặm (thành văn) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.000026 dặm (thành văn) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.000053 dặm (thành văn) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.000105 dặm (thành văn) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.000263 dặm (thành văn) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.000526 dặm (thành văn) |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.005261 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang dặm (thành văn)
1 hạt lúa mạch = 0.000005 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 190080 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang dặm (thành văn):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000005 dặm (thành văn) = 0.000079 dặm (thành văn)