Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
hạt lúa mạch [barleycorn]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Prussian foot (Đức)

hạt lúa mạch [barleycorn] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 hạt lúa mạch 0.000270 Prussian foot (Đức)
0.10 hạt lúa mạch 0.002698 Prussian foot (Đức)
1 hạt lúa mạch 0.0270 Prussian foot (Đức)
2 hạt lúa mạch 0.0540 Prussian foot (Đức)
3 hạt lúa mạch 0.0809 Prussian foot (Đức)
5 hạt lúa mạch 0.1349 Prussian foot (Đức)
10 hạt lúa mạch 0.2698 Prussian foot (Đức)
20 hạt lúa mạch 0.5395 Prussian foot (Đức)
50 hạt lúa mạch 1.35 Prussian foot (Đức)
100 hạt lúa mạch 2.70 Prussian foot (Đức)
1000 hạt lúa mạch 26.98 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Prussian foot (Đức)

1 hạt lúa mạch = 0.026976 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 37.07 hạt lúa mạch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Prussian foot (Đức):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.026976 Prussian foot (Đức) = 0.404647 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi hạt lúa mạch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.