Chuyển đổi hạt lúa mạch sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị pica [pica]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang pica
| hạt lúa mạch [barleycorn] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.0200 pica |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.2000 pica |
| 1 hạt lúa mạch | 2.00 pica |
| 2 hạt lúa mạch | 4.00 pica |
| 3 hạt lúa mạch | 6.00 pica |
| 5 hạt lúa mạch | 10.00 pica |
| 10 hạt lúa mạch | 20.00 pica |
| 20 hạt lúa mạch | 40.00 pica |
| 50 hạt lúa mạch | 100.00 pica |
| 100 hạt lúa mạch | 200.00 pica |
| 1000 hạt lúa mạch | 2000 pica |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang pica
1 hạt lúa mạch = 2.00 pica
1 pica = 0.500000 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang pica:
15 hạt lúa mạch = 15 × 2.00 pica = 30.00 pica